Đồng hồ đo vạn năng Hioki 3256-50

5.259.000 

– Dãi đo dòng DC: 560,0 mV đến 1.000 V, 5 dãi đo, độ chính xác: ±0,35 % rdg. ±4 dgt.
– Dãi đo dòng AC: 560,0 mV đến 750 V, 5 dãi đo, độ chính xác: ±1,5 % rdg. ±4 dgt. Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bình
– Đặc tính tần số (dòng đo vol AC): 40 đến 500 Hz

Thêm vào giỏ Xem chi tiết
Compare

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

 – Dãi đo dòng DC: 560,0 mV đến 1.000 V, 5 dãi đo, độ chính xác: ±0,35 % rdg. ±4 dgt.

 – Dãi đo dòng AC: 560,0 mV đến 750 V, 5 dãi đo, độ chính xác: ±1,5 % rdg. ±4 dgt. Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bình

 – Đặc tính tần số (dòng đo vol AC): 40 đến 500 Hz

 – Dãi đo điện trở: 560 ohm đến 56,00 M-ohm, 6 dãi đo, độ chính xác: ±0.5 % rdg. ±4 dgt.

 – Dãi đo ampe dòng DC: 56.00 µA đến 10.00 A, 6 dãi đo, độ chính xác: ±1.5 % rdg. ±4 dgt.

 – Dãi đo ampe dòng AC: 56.00 µA đến 10.00 A, 6 dãi đo, độ chịnh xác: ±2.5 % rdg. ±4 dgt. , Ứng dụng với giá trị chỉnh lưu trung bình

 – Chức năng khác:

         320 mV dãi đo DC đặc biệt: ±0.5 % rdg. ±4 dgt.
         320 mV dãi đo AC đặc biệt: ±2.0 % rdg. ±8 dgt.

– Dãi tần số:

         4,00 Hz đến 400.0 kHz, 5 dãi đo
         Mức đầu vào: 400 mV đến 750 V rms
         Độ chính xác: ±0.02 % rdg. ±1 dgt.

– Nguồn: Pin R03(AAA) × 2 (sử dụng liên tục trong 500 giờ)

– Kích thước: 76 mm (2,99”) × 167 mm (6,57”) × 33 mm (1,30”)

– Trọng lượng: 280 g (9,9 oz)

Thông tin bổ sung

Nhà Sản Xuất

Xuất Xứ

Bảo Hành

Trọng Lượng